WinHSK

皇帝

HSK6n
0 · Lv.1
huángdì

vua; hoàng đế; nhà vua

漢越 hoàng đế

例句

Câu ví dụ
免费例句

中国历史上有许多皇帝。

Zhōngguó lìshǐ shàng yǒu xǔduō huángdì

HSK4

Lịch sử Trung Quốc có nhiều hoàng đế.

There were many emperors in Chinese history.

父母不该把孩子养成小皇帝。

Fùmǔ bù gāi bǎ háizi yǎng chéng xiǎo huángdì.

HSK4

Cha mẹ không nên nuôi con thành tiểu hoàng đế.

Parents should not raise their children to be little emperors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,…HSK5
我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,到处都有龙!
那是因为故宫过去是皇帝住的地方,而龙象征着尊贵。