拼
末代皇帝
HSK6n 0 · Lv.1
mòdàihuángdì
hoàng đế cuối cùng
漢越
字解构
Phân tích chữ末mòHSK3ngọn; ngọn cây; đầu mút代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho皇huángHSK6vĩ đại; tráng lệ; to lớn帝dìHSK6đế; trời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分