拼
秦始皇帝
HSK6n 0 · Lv.1
qínshǐhuángdì
Hoàng đế Tần Thủy Hoàng
漢越
字解构
Phân tích chữ秦QínHSK6nước Tần (thời nhà Chu, Trung Quốc)始shǐHSK2ban đầu; ban sơ; đầu皇huángHSK6vĩ đại; tráng lệ; to lớn帝dìHSK6đế; trời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分