拼
皮带
HSK7-9n 0 · Lv.1
pídài
thắt lưng; dây thắt lưng
leather belt 真皮 皮带 genuine leather belt 牛 皮带 oxhide belt 挂钩 皮带 hook belt 解开 皮带 undo one's leather belt 系 皮带 fasten/wear a leather belt; buckle on one's leather belt
漢越 bì đới
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分