WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
盈亏
HSK7-9
v
0 · Lv.1
yínɡkuī
tròn và khuyết (mặt trăng)
wax and wane 月亮每个月 盈亏
漢越 doanh khuy
字解构
Phân tích chữ
盈
yíng
HSK7-9
đầy đủ; tràn đầy
亏
kuī
HSK5
lỗ; lỗ vốn; thua lỗ; tổn thất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
各负盈亏
gè fù yíng kuī
HSK7-9
được ăn lỗ chịu
盈亏自负
yíng kuī zì fù
HSK7-9
tự chủ về tài chính
自负盈亏
zì fù yíng kuī
HSK7-9
tự chịu trách nhiệm lời lỗ
查词
复习
真题
工具
我的