拼
自负盈亏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zìfùyíngkuī
tự chịu trách nhiệm lời lỗ
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân负fùHSK4vác; gánh; cõng盈yíngHSK7-9đầy đủ; tràn đầy亏kuīHSK5lỗ; lỗ vốn; thua lỗ; tổn thất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分