WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
目录
HSK6
n
0 · Lv.1
mùlù
bản kê; thư mục; danh mục
漢越 mục lục
字解构
Phân tích chữ
目
mù
HSK3
mắt
录
lù
HSK5
ghi chép; sao lục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
目录册
mù lù cè
HSK6
Catalô; mục lục; sách hướng dẫn
目录学
mù lù xué
HSK6
thư mục học
商品目录
shāng pǐn mù lù
HSK6
bảng kê hàng
目录播放
mù lù bō fàng
HSK6
phát theo danh sách
程序目录
chéng xù mù lù
HSK6
mục lục chương trình
查词
复习
真题
工具
我的