WinHSK

相册

HSK5n
0 · Lv.1
xiàngcè

album ảnh

photograph/photo album 主题 相册 theme album 网络/在线 相册 web album 数码 相册 digital album 手机 相册 mobile phone photo album 把照片放进 相册 put a photo into an album; keep a photo in an album 浏览 相册 browse through an album

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan