WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
相处
HSK5
v
0 · Lv.1
xiāngchǔ
chung sống; ở chung; sống chung với nhau; ăn ở với nhau
漢越 tương xử
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
好相处
hǎo xiāng chǔ
HSK5
Dễ hòa hợp; dễ sống chung; dễ gần; dễ hòa hợp
友好相处
yǒu hǎo xiāng chǔ
HSK5
chung sống thân thiện; Hòa thuận sống chung; Sống hòa bình với nhau
和睦相处
hé mù xiāng chǔ
HSK7-9
hòa thuận; hòa hợp
很好相处
hěn hǎo xiāng chǔ
HSK3
dễ gần; dễ hòa hợp
朝夕相处
zhāoxī-xiāngchǔ
HSK7-9
sớm chiều bên nhau; luôn luôn bên nhau; sớm tối gắn bó; cả ngày bên nhau
相处不来
xiāng chǔ bù lái
HSK5
bất hoà
查词
复习
真题
工具
我的