WinHSK

相处

HSK5v
0 · Lv.1
xiāngchǔ

chung sống; ở chung; sống chung với nhau; ăn ở với nhau

漢越 tương xử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彼此生活在一起;彼此接触来往,互相对待
义项 vHSK5

chung sống; ở chung; sống chung với nhau; ăn ở với nhau

彼此生活在一起;彼此接触来往,互相对待

免费例句

他们俩相处了很多年。

Tāmen liǎ xiāngchǔ le hěn duō nián.

HSK4

Hai người họ đã sống chung nhiều năm.

The two of them have gotten along for many years.

我和他相处得很好。

Wǒ hé tā xiāngchǔ de hěn hǎo.

HSK4

Tôi và anh ấy sống với nhau hòa hợp.

I get along very well with him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。