拼
相处
HSK5v 0 · Lv.1
xiāngchǔ
chung sống; ở chung; sống chung với nhau; ăn ở với nhau
漢越 tương xử
例句
Câu ví dụ免费例句
他们俩相处了很多年。
Tāmen liǎ xiāngchǔ le hěn duō nián.
≈HSK4
Hai người họ đã sống chung nhiều năm.
The two of them have gotten along for many years.
我和他相处得很好。
Wǒ hé tā xiāngchǔ de hěn hǎo.
≈HSK4
Tôi và anh ấy sống với nhau hòa hợp.
I get along very well with him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分