WinHSK

相当

HSK5v, adv
0 · Lv.1
xiāngdāng

tương đương; ngang nhau

漢越 tương đương

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个公园的景色相当漂亮。

HSK3

这两件衣服的价格相当。

Zhè liǎng jiàn yīfu de jiàgé xiāngdāng.

HSK4

Giá của hai bộ quần áo này tương đương.

The prices of these two pieces of clothing are comparable.

他的表现相当优秀。

Tā de biǎo xiàn xiāng dāng yōu xiù.

HSK4

Màn trình diễn của anh ấy khá xuất sắc.

His performance is quite excellent.

这次考试相当重要。

Zhè cì kǎo shì xiāng dāng zhòng yào.

HSK4

Kỳ thi này khá quan trọng.

This exam is quite important.

他具有相当的工作能力。

Tā jùyǒu xiāngdāng de gōngzuò nénglì.

HSK4

Anh ấy có năng lực làm việc tương xứng.

He has considerable work ability.

他取得了相当的成就。

Tā qǔdé le xiāngdāng de chéngjiù.

HSK4

Anh ấy đã đạt được thành tựu đáng kể.

He has achieved considerable success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你今天面试的情况怎么样?HSK5
你今天面试的情况怎么样?
还可以,不过现在我有点儿犹豫,要不要去这家公司。
你不是说待遇相当不错吗?还犹豫什么?
他们想让我做销售,但是我想去做技术。
今天的晚会你主持得相当好,气氛搞得…HSK5
今天的晚会你主持得相当好,气氛搞得很热烈。
主要是您指导得好,没有您的指导,达不到这样的效果。
这个建筑方案相当不错,是谁做的?HSK5
这个建筑方案相当不错,是谁做的?
设计部的小张,他在今年这批新人里表现很突出。