拼
相当
HSK5v, adv 0 · Lv.1
xiāngdāng
tương đương; ngang nhau
漢越 tương đương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 差不多;能够相抵
- 表示程度比较高、比较深
- 相宜;合适
等级
义项 ①v≈HSK5
tương đương; ngang nhau
差不多;能够相抵
免费例句
这个公园的景色相当漂亮。
≈HSK3
这两件衣服的价格相当。
Zhè liǎng jiàn yīfu de jiàgé xiāngdāng.
≈HSK4
Giá của hai bộ quần áo này tương đương.
The prices of these two pieces of clothing are comparable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK5
khá; tương đối
表示程度比较高、比较深
免费例句
他的表现相当优秀。
Tā de biǎo xiàn xiāng dāng yōu xiù.
≈HSK4
Màn trình diễn của anh ấy khá xuất sắc.
His performance is quite excellent.
这次考试相当重要。
Zhè cì kǎo shì xiāng dāng zhòng yào.
≈HSK4
Kỳ thi này khá quan trọng.
This exam is quite important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③adj≈HSK5
thích hợp; tương xứng; phù hợp
相宜;合适
免费例句
他具有相当的工作能力。
Tā jùyǒu xiāngdāng de gōngzuò nénglì.
≈HSK4
Anh ấy có năng lực làm việc tương xứng.
He has considerable work ability.
他取得了相当的成就。
Tā qǔdé le xiāngdāng de chéngjiù.
≈HSK4
Anh ấy đã đạt được thành tựu đáng kể.
He has achieved considerable success.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分