拼
旗鼓相当
HSK6idioms 0 · Lv.1
qígǔxiāngdāng
lực lượng ngang nhau; sức lực ngang nhau; cờ trống tương đương; ngang sức ngang tài
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lực lượng ngang nhau; sức lực ngang nhau; cờ trống tương đương; ngang sức ngang tài