WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
相片
HSK4
n
0 · Lv.1
xiànɡpiàn
ảnh; bức ảnh; ảnh chụp
漢越 tướng phiến
字解构
Phân tích chữ
相
xiāng
多音
HSK3
lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
片
piàn
HSK3
tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
晒相片
shài xiāng piàn
HSK5
in ảnh; Chia sẻ ảnh; Đăng ảnh
修整相片
xiū zhěng xiāng piàn
HSK4
sửa ảnh
修正相片
xiū zhèng xiāng piàn
HSK7-9
sửa ảnh
查词
复习
真题
工具
我的