拼
相等
HSK6v 0 · Lv.1
xiāngděng
bằng nhau; giống nhau; ngang nhau; tương đương (số lượng, trọng lượng, mức độ,...)
漢越 tương đẳng
字解构
Phân tích chữ相xiāng多音HSK3lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分