拼
相距
HSK4v 0 · Lv.1
xiānɡjù
cách nhau
be apart; be separated (by a distance); be at an interval 相距
漢越 tương cự
字解构
Phân tích chữ相xiāng多音HSK3lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)距jùHSK4cự ly; khoảng cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分