拼
省得
HSK4conj 0 · Lv.1
shěngde
tránh; tránh khỏi; để khỏi; cho đỡ; khỏi phải
漢越
字解构
Phân tích chữ省shěng多音HSK4tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分