拼
省悟
HSK7-9v 0 · Lv.1
xǐngwù
tỉnh ngộ
漢越
字解构
Phân tích chữ省shěng多音HSK4tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt悟wùHSK7-9hiểu ra; thức tỉnh; tỉnh ngộ; giác ngộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tỉnh ngộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →