WinHSK

看望

HSK5v
0 · Lv.1
kànwàng

thăm; thăm viếng; thăm hỏi; đi thăm

call on; visit; see 看望 病人 visit a patient 看望 老同学 call on an old classmate

漢越 khán vọng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50