拼
真假
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhēnjiǎ
chân giả; thực hư; thật và giả; chân thực và giả dối
true and false; genuine and sham
漢越 chân giả
字解构
Phân tích chữ真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật假jiǎ多音HSK3nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định / mượn; vay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分