拼
眩晕
HSK1v 0 · Lv.1
xuànyùn
hoa mắt; chóng mặt; choáng váng
feel dizzy/giddy
漢越 huyễn vựng
字解构
Phân tích chữ眩xuànHSK1mắt mờ; mắt hoa (thường chỉ người già)晕yūn多音HSK6ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh / choáng; chóng mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分