WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
眼皮
HSK4
n
0 · Lv.1
yǎnpí
mí mắt
漢越 nhãn bì
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
单眼皮
dān yǎn pí
HSK4
mắt một mí
双眼皮
shuāng yǎn pí
HSK4
mắt hai mí
眼皮子
yǎn pí zǐ
HSK4
mí mắt
蒜眼皮
suàn yǎn pí
HSK7-9
nâng mí mắt; cắt mí mắt; mắt tỏi; mí mắt tỏi
重眼皮
zhòng yǎn pí
HSK4
mắt hai mí
割双眼皮
gē shuāng yǎn pí
HSK6
cắt mí
眼皮哭肿
yǎn pí kū zhǒng
HSK6
mí mắt sưng lên vì khóc
眼皮子浅
yǎn pí zǐ qiǎn
HSK5
kiến thức hạn hẹp; tầm mắt hạn hẹp
眼皮底下
yǎn pí dǐ xià
HSK4
ngay trước mắt
查词
复习
真题
工具
我的