拼
眼皮子浅
HSK5n 0 · Lv.1
yǎnpízǐqiǎn
kiến thức hạn hẹp; tầm mắt hạn hẹp
漢越
字解构
Phân tích chữ眼yǎnHSK2mắt皮píHSK4da; vỏ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)浅qiǎnHSK5nông; cạn; không sâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分