拼
眼皮
HSK4n 0 · Lv.1
yǎnpí
mí mắt
漢越 nhãn bì
例句
Câu ví dụ免费例句
我觉得眼皮有点重。
wǒ juéde yǎnpí yǒudiǎn zhòng.
≈HSK5
Tôi cảm thấy mí mắt hơi nặng.
I feel my eyelids are a bit heavy.
你怎么连眼皮子底下这点事儿都办不了?
Nǐ zěnme lián yǎnpízi dǐxia zhè diǎn shìr dōu bàn bù liǎo?
≈HSK6
Sao anh đến cả việc nhỏ trước mắt cũng không làm được?
How can you not even handle such a small matter right under your nose?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分