WinHSK

眼皮

HSK4n
0 · Lv.1
yǎnpí

mí mắt

漢越 nhãn bì

例句

Câu ví dụ
免费例句

我觉得眼皮有点重。

wǒ juéde yǎnpí yǒudiǎn zhòng.

HSK5

Tôi cảm thấy mí mắt hơi nặng.

I feel my eyelids are a bit heavy.

你怎么连眼皮子底下这点事儿都办不了?

Nǐ zěnme lián yǎnpízi dǐxia zhè diǎn shìr dōu bàn bù liǎo?

HSK6

Sao anh đến cả việc nhỏ trước mắt cũng không làm được?

How can you not even handle such a small matter right under your nose?