拼
督促
HSK7-9v 0 · Lv.1
dūcù
giục; thúc giục; đốc thúc; đôn đốc; gióng giả
supervise and urge 督促 工人干活 urge the workers on 督促 大家归还图书 urge everybody to return the books
漢越 đốc xúc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分