拼
瞬息
HSK6n 0 · Lv.1
shùnxī
phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt
twinkle; twinkling 瞬息 之间 in the twinkling of an eye; in the batting of an eyelid; in a twinkle/twinkling; for an instant; for one fleeting moment; in a flash [ 相关词条 ] 瞬息万变 change rapidly; undergo drastic change in the twinkling of an eye
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分