WinHSK

瞬息

HSK6n
0 · Lv.1
shùn

phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt

twinkle; twinkling 瞬息 之间 in the twinkling of an eye; in the batting of an eyelid; in a twinkle/twinkling; for an instant; for one fleeting moment; in a flash [ 相关词条 ] 瞬息万变 change rapidly; undergo drastic change in the twinkling of an eye

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.