拼
瞬息万变
HSK6idioms 0 · Lv.1
shùnxīwànbiàn
thay đổi chóng mặt; thay đổi trong nháy mắt; chốc lát mà bao nhiêu biến đổi, đầy biến động
漢越
字解构
Phân tích chữ瞬shùnHSK6nháy mắt; chớp mắt息xīHSK1nghỉ; tin tức万wànHSK2vạn; mười nghìn变biànHSK3trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分