WinHSK

瞬息

HSK6n
0 · Lv.1
shùn

phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt

twinkle; twinkling 瞬息 之间 in the twinkling of an eye; in the batting of an eyelid; in a twinkle/twinkling; for an instant; for one fleeting moment; in a flash [ 相关词条 ] 瞬息万变 change rapidly; undergo drastic change in the twinkling of an eye

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一眨眼一呼吸的短时间; 极短的时间
义项 nHSK6

phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt

一眨眼一呼吸的短时间; 极短的时间