拼
矜贵
HSK1v 0 · Lv.1
jīnguì
tự phụ; kiêu ngạo; tự cao tự đại
precious; valuable
漢越
字解构
Phân tích chữ矜jīnHSK1thương hại; tiếc rẻ; thương tiếc贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分