拼
矜重
HSK1v 0 · Lv.1
jīnzhòng
tự trọng
reserved and dignified
漢越
字解构
Phân tích chữ矜jīnHSK1thương hại; tiếc rẻ; thương tiếc重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分