WinHSK

短语

HSK3n
0 · Lv.1
duǎnyǔ

đoản ngữ; cụm từ

phrase; expression 短语 结构 phrase structure 短语 动词 phrasal verb

漢越 đoản ngữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两个或两个以上的词按一定的词义搭配关系和语法结构规则组合成的句法单位
义项 nHSK3

đoản ngữ; cụm từ

两个或两个以上的词按一定的词义搭配关系和语法结构规则组合成的句法单位

免费例句

汉语短语类型很多。

Hànyǔ duǎnyǔ lèixíng hěn duō.

HSK5

Đoản ngữ tiếng Trung có rất nhiều loại.

There are many types of Chinese phrases.