WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
动宾短语
HSK3
n
0 · Lv.1
dòng
bīn
duǎn
yǔ
đoản ngữ động tân
漢越
字解构
Phân tích chữ
动
dòng
HSK2
động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
宾
bīn
HSK3
khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm
短
duǎn
HSK3
ngắn
语
yǔ
HSK1
ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的