WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
矮胖
HSK3
adj
0 · Lv.1
ǎi
pàng
ục ịch; bị thịt; thấp bè bè; chắc mập; mập lùn; phục phịch
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
矮矮胖胖
ǎi ǎi pàng pàng
HSK3
lùn lùn mập mập
高矮胖瘦
gāo ǎi pàng shòu
HSK3
vóc dáng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo)
查词
复习
真题
工具
我的