WinHSK

矮胖

HSK3adj
0 · Lv.1
ǎipàng

ục ịch; bị thịt; thấp bè bè; chắc mập; mập lùn; phục phịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们的数学老师长得矮矮胖胖的。

Wǒmen de shùxué lǎoshī zhǎng de ǎi'ǎi pàngpàng de.

HSK4

Thầy giáo dạy toán của chúng tôi trông lùn lùn mập mập.

Our math teacher is short and chubby.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50