WinHSK

石头

HSK5n
0 · Lv.1
shítou

đá; cục đá; đá sỏi

漢越 thạch đầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这面墙是石头的。

zhè miàn qiáng shì shí tou de.

HSK2

Bức tường này làm bằng đá.

This wall is made of stone.

他用石头建了一座小桥。

Tā yòng shí tou jiàn le yī zuò xiǎo qiáo.

HSK3

Anh ấy đã xây một cây cầu nhỏ bằng đá.

He built a small bridge with stones.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。HSK5
你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。
谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。
看上去很特别,是用什么材料做的?
据说是当地的一种石头。