WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
石头
HSK5
n
0 · Lv.1
shítou
đá; cục đá; đá sỏi
漢越 thạch đầu
字解构
Phân tích chữ
石
shí
多音
HSK5
đá / đá khắc
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
石头记
shí tou jì
HSK5
Thạch Đầu Ký (tên gọi khác của Hồng Lâu Mộng)
石头子儿
shí tóu zi ér
HSK5
sỏi; cuội
石头火锅
shí tou huǒ guō
HSK5
lẩu đá
查词
复习
真题
工具
我的