拼
石头
HSK5n 0 · Lv.1
shítou
đá; cục đá; đá sỏi
漢越 thạch đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 岩石的通称
等级
义项 ①n≈HSK5
đá; cục đá; đá sỏi
岩石的通称
免费例句
这面墙是石头的。
zhè miàn qiáng shì shí tou de.
≈HSK2
Bức tường này làm bằng đá.
This wall is made of stone.
他用石头建了一座小桥。
Tā yòng shí tou jiàn le yī zuò xiǎo qiáo.
≈HSK3
Anh ấy đã xây một cây cầu nhỏ bằng đá.
He built a small bridge with stones.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分