WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
研究
HSK4
v
0 · Lv.1
yánjiū
tìm hiểu; nghiên cứu
漢越 nghiên cứu
字解构
Phân tích chữ
研
yán
HSK4
nghiên cứu
究
jiū
HSK4
nghiên cứu; làm rõ; điều tra nghiên cứu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
研究员
yánjiūyuán
HSK4
nghiên cứu viên; nhà nghiên cứu
研究室
yán jiū shì
HSK4
phòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm
研究所
yánjiūsuǒ
HSK5
viện nghiên cứu
研究生
yánjiūshēng
HSK4
nghiên cứu sinh
研究者
yán jiū zhě
HSK4
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
从事研究
cóng shì yán jiū
HSK5
thực hiện nghiên cứu
案例研究
àn lì yán jiū
HSK6
Case Study là phương pháp nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu lý thuyết cho một trường hợp; sự kiện đã xảy ra và có thật giúp mọi người hiểu; hình dung rõ hơn nội dung đang học; Nghiên cứu trường hợp; Nghiên cứu ví dụ Nghiên cứu trường hợp là phương pháp nghiên cứu thông qua việc phân tích các trường hợp cụ thể để khám phá một vấn đề hoặc hiện tượng nào đó.
研究生院
yán jiū shēng yuàn
HSK4
viện nghiên cứu sinh
研究证明
yán jiū zhèng míng
HSK4
nghiên cứu chứng minh
科学研究
kē xué yán jiū
HSK4
nghiên cứu khoa học
查词
复习
真题
工具
我的