WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
破旧
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
pòjiù
tồi tàn; cũ kỹ; xuống cấp; cũ nát
漢越 phá cựu
字解构
Phân tích chữ
破
pò
HSK4
vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng
旧
jiù
HSK3
cũ; xưa; cựu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
破旧立新
pò jiù lì xīn
HSK7-9
phá cái cũ xây dựng cái mới
查词
复习
真题
工具
我的