WinHSK

破烂

HSK6adj
0 · Lv.1
pòlàn

rách; rách nát; tả tơi; lụp xụp; hư nát; rách rướm

junk; scrap 收 破烂 儿 collect garbage/scrap 捡 破烂 儿 search a garbage heap for odds and ends

漢越 phá lạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

把那些破烂东西扔掉吧。

bǎ nà xiē pò làn dōng xi rēng diào ba

HSK5

Đem những đồ vật rách nát kia đi.

Throw away those worn-out things.

这位百万富翁发现:每天上午都有一位衣着破烂的人坐在公园的凳子上,一动不动地看着他住的酒店。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。