WinHSK

破烂

HSK6adj
0 · Lv.1
pòlàn

rách; rách nát; tả tơi; lụp xụp; hư nát; rách rướm

junk; scrap 收 破烂 儿 collect garbage/scrap 捡 破烂 儿 search a garbage heap for odds and ends

漢越 phá lạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.