WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
确认
HSK5
v
0 · Lv.1
quèrèn
xác nhận; ghi nhận; thừa nhận
漢越 xác nhận
字解构
Phân tích chữ
确
què
HSK4
đúng đắn; chính xác
认
rèn
HSK1
nhận, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
确认书
què rèn shū
HSK5
giấy xác nhận; đơn xác nhận; thư xác nhận
确认鞋
què rèn xié
HSK5
Giày MCS
主管确认
zhǔ guǎn què rèn
HSK6
xác nhận giám sát; chủ quản
确认密码
què rèn mì mǎ
HSK5
xác nhận mật khẩu
确认样品
què rèn yàng pǐn
HSK7-9
xác nhận hàng mẫu
确认首件
què rèn shǒu jiàn
HSK5
duyệt mẫu sản phẩm đầu tiên; xác nhận sản phẩm đầu tiên
查词
复习
真题
工具
我的