拼
碳酸
HSK6n 0 · Lv.1
tànsuān
Axit cacbonic (H₂CO₃)
carbonic acid [ 相关词条 ] 碳酸钙 [名] calcium carbonate 碳酸镁 [名] magnesium carbonate 碳酸钠 [名] sodium carbonate; soda 碳酸气 碳酸氢氨 [名] ammonium hydrogen carbonate 碳酸氢钙 [名] calcium bicarbonate 碳酸氢钠 [名] sodium bicarbonate; baking soda 碳酸氢盐 [名] bicarbonate 碳酸盐 [名] carbonate
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分