拼
聚碳酸酯
HSK1n 0 · Lv.1
jùtànsuānzhǐ
polycarbonate
polycarbonate
漢越
字解构
Phân tích chữ聚jùHSK4tụ tập; tụ họp; tập hợp碳tànHSK6các-bon (carbon, nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)酸suānHSK4chua (vị)酯HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分