拼
碳酸氢钠
HSK1n 0 · Lv.1
tànsuānqīngnà
natri bicarbonat
漢越
字解构
Phân tích chữ碳tànHSK6các-bon (carbon, nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)酸suānHSK4chua (vị)氢qīnɡHSK1hy-đrô钠nàHSK1Na-tri (kí hiệu: Na)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分