WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
磨灭
HSK7-9
v
0 · Lv.1
mó
miè
phai mờ; mờ nhạt; mờ đi (dấu tích, ấn tượng, công cán, sự thực)
漢越
字解构
Phân tích chữ
磨
mó
多音
HSK7-9
ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)
灭
miè
HSK6
tắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不可磨灭
bù kě mó miè
HSK7-9
không nhạt phai; không thể phai mờ; không thể xoá nhoà
查词
复习
真题
工具
我的