拼
礼拜
HSK5n, v 0 · Lv.1
lǐbài
thứ; ngày thứ (trong tuần)
attend religious/church service 烧香 礼拜 burn incense and pray to Buddha [ 相关词条 ] 礼拜二 [名] Tuesday 礼拜六 [名] Saturday 礼拜日 礼拜三 [名] Wednesday 礼拜四 [名] Thursday 礼拜寺 礼拜堂 [名] [基督教] church 礼拜天 [名] Sunday 礼拜五 [名] Friday 礼拜一 [名] Monday
漢越 lễ bái
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分