WinHSK

礼拜

HSK5n, v
0 · Lv.1
lǐbài

thứ; ngày thứ (trong tuần)

attend religious/church service 烧香 礼拜 burn incense and pray to Buddha [ 相关词条 ] 礼拜二 [名] Tuesday 礼拜六 [名] Saturday 礼拜日 礼拜三 [名] Wednesday 礼拜四 [名] Thursday 礼拜寺 礼拜堂 [名] [基督教] church 礼拜天 [名] Sunday 礼拜五 [名] Friday 礼拜一 [名] Monday

漢越 lễ bái

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.