WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
社交
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shèjiāo
xã giao; giao thiệp; giao tiếp xã hội
漢越 xã giao
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
社交舞
shè jiāo wǔ
HSK7-9
nhảy xã hội
社交媒体
shè jiāo méi tǐ
HSK7-9
mạng xã hội
社交平台
shè jiāo píng tái
HSK7-9
mạng xã hội; nền tảng mạng xã hội
社交才能
shè jiāo cái néng
HSK7-9
kỹ năng giao tiếp xã hội
社交生活
shè jiāo shēng huó
HSK7-9
sinh hoạt giao tiếp
社交网站
shè jiāo wǎng zhàn
HSK7-9
trang web mạng xã hội
社交距离
shè jiāo jù lí
HSK7-9
giãn cách xã hội
社交软件
shè jiāo ruǎn jiàn
HSK7-9
Ứng dụng (app) làm quen
查词
复习
真题
工具
我的